Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweeny

/'swi:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweeny

/'swi:ni/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An atrophy of the muscles of the shoulder in horses; also, atrophy of any muscle in horses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...