Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweep-net

/'swi:pnet/

danh từ

  • lưới vét (lưới đánh cá)
  • vợt, lưới (để bắt bướm, sâu bộ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...