Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweepstakes

/'swi:psteik/

danh từ

  • lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lottery in which the prize consists of the money paid by the participants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...