Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweepstakes

/'swi:psteik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweepstakes

/'swi:psteik/

danh từ

  • lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lottery in which the prize consists of the money paid by the participants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...