Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweet gale

/'swi:t'geil/

danh từ

  • (thực vật học) cây dâu thơm (cùng loại với dâu rượu, có lá thơm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...