sweet gale
/'swi:t'geil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweet gale
/'swi:t'geil/
danh từ
- (thực vật học) cây dâu thơm (cùng loại với dâu rượu, có lá thơm)
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...