Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweet pea

/'swi:tpi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweet pea

/'swi:tpi:/

danh từ

  • (thực vật học) cây đậu hoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...