Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweet pea

/'swi:tpi:/

danh từ

  • (thực vật học) cây đậu hoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...