sweet talk
/swi:t tɔ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweet talk
//
* danh từlời tâng bốc, lời nịnh bợ* ngoại động từ - thuyết phục ai bằng cách tâng bốc, nịnh bợ...(để làm cái gì)
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...