Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweet-and-sour

//

* tính từ
  • chua ngọt (thức ăn nấu trong nước xốt có đường và giấm hoặc chanh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...