Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweet-gale

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweet-gale

//

* danh từ
  • (thực vật) cây dâu thơm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...