Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweet-scented

/'swi:t'sentid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweet-scented

/'swi:t'sentid/

tính từ

  • thơm, có mùi thơm
Định nghĩa tiếng Anh

s having a natural fragrance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...