Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweet-scented

/'swi:t'sentid/

tính từ

  • thơm, có mùi thơm
Định nghĩa tiếng Anh

s having a natural fragrance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...