Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweet-tempered

/'swi:t'tempəd/

tính từ

  • dịu dàng; dễ thương (tính tình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...