Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweetbread

/'swi:tbred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweetbread

/'swi:tbred/

danh từ

  • lá lách (bê) (dùng làm món ăn) ((cũng) belly sweetbread)
  • tuyến ức (bê) (dùng làm món ăn) ((cũng) throat sweetbread, neck sweetbread)
Định nghĩa tiếng Anh

n. edible glands of an animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...