Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sweetbread

/'swi:tbred/

danh từ

  • lá lách (bê) (dùng làm món ăn) ((cũng) belly sweetbread)
  • tuyến ức (bê) (dùng làm món ăn) ((cũng) throat sweetbread, neck sweetbread)
Định nghĩa tiếng Anh

n. edible glands of an animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...