Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12573

sweetly

/'swi:tli/

tính từ

  • ngọt, ngọt ngào
  • thơm tho
  • dịu dàng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an affectionate or loving manner (`sweet' is sometimes a poetic or informal variant of `sweetly')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...