Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swell mob

/'swel'mɔb/

danh từ

  • (từ lóng) tụi kẻ cắp ăn mặc sang trọng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...