Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swell mobsmen

/'swel'mɔbzmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swell mobsmen

/'swel'mɔbzmən/

danh từ

  • (từ lóng) giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...