swell-fish
/'swelfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swell-fish
/'swelfiʃ/
danh từ
- (động vật học) cá nóc
Từ điển Anh–Việt
112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...