Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swell-mobsman

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swell-mobsman

//

* danh từ
  • (từ lóng) giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...