Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swelldom

/'sweldəm/

danh từ

  • (từ lóng) giới những người sang; giới những kẻ tai to mặt lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. People of rank and fashion; the class of swells,\n collectively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...