Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swelled head

/'sweld'hed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swelled head

/'sweld'hed/

danh từ

  • (thông tục) tính kiêu căng, tính tự phụ, tính tự cao tự đại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...