Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swelled head

/'sweld'hed/

danh từ

  • (thông tục) tính kiêu căng, tính tự phụ, tính tự cao tự đại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...