Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swellish

/'sweliʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swellish

/'sweliʃ/

tính từ

  • khá sang, khá bảnh bao
Định nghĩa tiếng Anh

a. Dandified; stylish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...