Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swept-back

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swept-back

//

* tính từ
  • cụp về phía sau máy bay (cánh máy bay)
  • chải lật về phía sau (tóc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...