Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swift action

Đang hiển thị mục gốc swift action cho “swift actions”.

Nghĩa thường dùng

hành động nhanh chóng cụm từ

“The government took swift action to change the law.”Chính phủ đã hành động rất nhanh để thay đổi luật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...