swift reaction
Nghĩa thường dùng
phản ứng nhanh
cụm từ
“The team’s swift reaction prevented a disaster.”Phản ứng nhanh của đội đã ngăn chặn được thảm họa.
Từ điển Anh–Việt
111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The team’s swift reaction prevented a disaster.”Phản ứng nhanh của đội đã ngăn chặn được thảm họa.
Đang tải...