Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swift-flowing

/'swift'flouiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swift-flowing

/'swift'flouiɳ/

tính từ

  • chảy mau, chảy xiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...