Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swift-footed

/'swift'futid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swift-footed

/'swift'futid/

tính từ

  • mau chân, nhanh chân
Định nghĩa tiếng Anh

s. having rapidly moving feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...