Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swift-footed

/'swift'futid/

tính từ

  • mau chân, nhanh chân
Định nghĩa tiếng Anh

s. having rapidly moving feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...