Từ điển Anh–Việt

112.361 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swift-handed

/'swift'hændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swift-handed

/'swift'hændid/

tính từ

  • nhanh tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...