Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swift-tongued

/'swift'tʌɳd/

tính từ

  • mau mồm mau miệng, lém lỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...