Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swift-tongued

/'swift'tʌɳd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swift-tongued

/'swift'tʌɳd/

tính từ

  • mau mồm mau miệng, lém lỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...