Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swift-winged

/'swift'wiɳd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swift-winged

/'swift'wiɳd/

tính từ

  • nhẹ cánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...