swiften
/'swiftәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swiften
//
* động từ- tăng tốc
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...