swiftly
Nghĩa thường dùng
“The team swiftly resolved the technical issue overnight.”Nhóm đã giải quyết sự cố kỹ thuật nhanh chóng qua đêm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swiftly
//
* phó từ- nhanh; nhanh chóng
- ngay lập tức
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a swift manner