Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7188

swiftly

//

* phó từ
  • nhanh; nhanh chóng
  • ngay lập tức
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a swift manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...