Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swiftness

/'swiftnis/ TOEFL phổ biến #25740
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swiftness

/'swiftnis/

danh từ

  • sự nhanh, sự mau lẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n a rate (usually rapid) at which something happens

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...