Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #25740

swiftness

/'swiftnis/

danh từ

  • sự nhanh, sự mau lẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n a rate (usually rapid) at which something happens

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...