Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swim suit

/'swim'sju:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swim suit

/'swim'sju:t/

danh từ

  • bộ quần áo bơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...