swimming-baths
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swimming-baths
//
* danh từ- bể bơi trong nhà
Định nghĩa tiếng Anh
plural of swimming-bath
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
plural of swimming-bath
Đang tải...