Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swimming-bladder

/'swimiɳ,blædə/

danh từ

  • bong bóng (cá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...