swimming-hole
/'swimiɳhoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swimming-hole
/'swimiɳhoul/
danh từ
- vũng sâu để bơi, chỗ (ao, hồ, sông...) sâu dễ bơi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...