swimming-match
/'swimiɳmætʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swimming-match
/'swimiɳmætʃ/
danh từ
- cuộc bơi thi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...