Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swimmingly

/'swimiɳli/ phổ biến #32029
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swimmingly

/'swimiɳli/

phó từ

  • thuận buồm xuôi gió, thông đồng bén giọt
Định nghĩa tiếng Anh

r with no problems or difficulties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...