swimsuit
/'swimsju:t/ Collins ★ phổ biến #13524
Nghĩa thường dùng
đồ bơi
danh từ
“She wears a swimsuit.”Cô ấy mặc đồ bơi.
Biến thể từ
swimsuits số nhiều
Đồng nghĩa
bathing suitswimming costume
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swimsuit
//
* danh từ- quần áo bơi liền mảnh của phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. tight fitting garment worn for swimming