Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swimsuit

/'swimsju:t/ Collins ★ phổ biến #13524

Nghĩa thường dùng

đồ bơi danh từ

“She wears a swimsuit.”Cô ấy mặc đồ bơi.

Biến thể từ swimsuits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swimsuit

//

* danh từ
  • quần áo bơi liền mảnh của phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. tight fitting garment worn for swimming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...