Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27354

swindler

/'swindlə/

danh từ

  • kẻ lừa đảo
Biến thể từ swindlers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who swindles you by means of deception or fraud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...