swine-bread
/'swainbred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swine-bread
/'swainbred/
danh từ
- (thực vật học) nấm cục, nấm truýp
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...