swineherd
/'swainhə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swineherd
/'swainhə:d/
danh từ
- người chăn lợn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a herder or swine
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a herder or swine
Đang tải...