Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swing along

/swɪŋ əˈlɔŋ/

Nghĩa thường dùng

di chuyển hoặc đung đưa qua lại. động từ

“The branches swung along in the wind.”Các nhánh cây đung đưa trong gió.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...