Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swing joint

/'swiɳ'dʤɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swing joint

/'swiɳ'dʤɔint/

danh từ

  • (kỹ thuật) ghép bản lề
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...