swing music
/'swiɳ'mju:zik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swing music
/'swiɳ'mju:zik/
danh từ
- nhạc xuynh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...