swing plough
/'swiɳ'plau/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swing plough
/'swiɳ'plau/
danh từ
- (nông nghiệp) cày không bánh xe
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...