Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

swing shift

/'swiɳ'ʃift/

danh từ

  • (thông tục) ca hai (ở nhà máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...