Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swing shift

/'swiɳ'ʃift/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swing shift

/'swiɳ'ʃift/

danh từ

  • (thông tục) ca hai (ở nhà máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...