swing-wing
/ˈswɪŋˌwɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swing-wing
//
* danh từ- cánh xoè cánh cụp (máy bay)
- máy bay cánh xoè cánh cụp
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...