Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swingeing

/'swindʤiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swingeing

/'swindʤiɳ/

tính từ

  • to, lớn
    • swingeing majority: số đông, đại đa số
  • mạnh, búa bổ
    • a swingeing blow: đòn búa bổ
  • cừ, đặc sắc, hảo hạng
Định nghĩa tiếng Anh

s. severe; punishingly bad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...