Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swinger

/'swiɳə/ phổ biến #27142
Biến thể từ swingers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swinger

/'swiɳə/

danh từ

  • người đu đưa, người lúc lắc (cái gì)
  • con ngựa giữa (trong một cỗ ba con)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hoạt bát; người tân thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who swings sports implements n. a person who engages freely in promiscuous sex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...