Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swinglebar

/'swiɳglbɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swinglebar

/'swiɳglbɑ:/

danh từ

  • thanh ách (để buộc ngựa, bò... vào xe)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A swingletree.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...