Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swink

/swiɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swink

/swiɳk/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) công việc nặng nhọc

nội động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) làm việc quần quật, làm việc vất vả
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To labor; to toil; to salve. v. t. To cause to toil or drudge; to tire or exhaust with labor. v. t. To acquire by labor. n. Labor; toil; drudgery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...